逆算符 nì suàn fú · nghịch toán phù Hán Việt: nghịch toán phù · Pinyin: nì suàn fú Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 算 (toán) + 符 (phù)Pinyinnì suàn fúHán Việtnghịch toán phùCấu tạo逆 + 算 + 符 · nghịch + toán + phù nghĩa thành phần: nghịch + toán + phù