逆箭

nì jiàn nghịch tiến

Hán Việt: nghịch tiến · Pinyin: nì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?箭"; 倒插在袋中的箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?箭"。 2.倒插在袋中的箭。