逆節 nì jié · nghịch tiết Hán Việt: nghịch tiết · Pinyin: nì jié Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 節 (tiết)Pinyinnì jiéHán Việtnghịch tiếtCấu tạo逆 + 節 · nghịch + tiết nghĩa thành phần: nghịch + tiết