逆籍 nì jí · nghịch tịch Hán Việt: nghịch tịch · Pinyin: nì jí Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 籍 (tịch)Pinyinnì jíHán Việtnghịch tịchCấu tạo逆 + 籍 · nghịch + tịch nghĩa thành phần: nghịch + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叛逆者的名册。Tân Hoa Tự Điển 1.叛逆者的名册。