逆經

nì jīng nghịch kinh

Hán Việt: nghịch kinh · Pinyin: nì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆經 ìjīng n. <med.> vicarious menstruation