逆網 nì wǎng · nghịch võng Hán Việt: nghịch võng · Pinyin: nì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 網 (võng)Pinyinnì wǎngHán Việtnghịch võngCấu tạo逆 + 網 · nghịch + võng nghĩa thành phần: nghịch + võng