逆紋 nghịch văn Hán Việt: nghịch văn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 紋 (văn)Hán Việtnghịch vănCấu tạo逆 + 紋 · nghịch + văn nghĩa thành phần: nghịch + văn Nghĩa EngCihui 逆紋 ìwén* v.o. go against the grain