逆经

nì jīngnghịch kinh

Hán Việt: nghịch kinh · Pinyin: nì jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指月经前或月经期伴有鼻衄﹑咳血或呕血现象。也称倒经。

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh nguyệt ngược
  • Biên soạn vicarious menstruation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指月经前或月经期伴有鼻衄﹑咳血或呕血现象。也称倒经。

Eng

  • Cihui 逆經 ìjīng n. <med.> vicarious menstruation
  • Tần suất từ n. <med.> vicarious menstruation

Từ liên quan

Gần nghĩa

經久 · 經傳 · 經典 · 經唄 · 經售 · 經單 · 經國 · 經塔