逆經
nghịch kinh
Hán Việt: nghịch kinh · Pinyin: nì jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指月经前或月经期伴有鼻衄﹑咳血或呕血现象。也称倒经。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指月经前或月经期伴有鼻衄﹑咳血或呕血现象。也称倒经。
Eng
- Cihui 逆經 ìjīng n. <med.> vicarious menstruation