逆網

nì wǎng nghịch võng

Hán Việt: nghịch võng · Pinyin: nì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叛逆的渔民。网,网户,指渔民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叛逆的渔民。网,网户,指渔民。