逆聲法 nghịch thanh pháp Hán Việt: nghịch thanh pháp Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 聲 (thanh) + 法 (pháp)Hán Việtnghịch thanh phápCấu tạo逆 + 聲 + 法 · nghịch + thanh + pháp nghĩa thành phần: nghịch + thanh + pháp Nghĩa EngCihui 逆聲法 ìshēngfǎ n. <lg.> back-formation