逆胡 nì hú · nghịch hồ Hán Việt: nghịch hồ · Pinyin: nì hú Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 胡 (hồ)Pinyinnì húHán Việtnghịch hồCấu tạo逆 + 胡 · nghịch + hồ nghĩa thành phần: nghịch + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称侵扰中原地区的北方少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称侵扰中原地区的北方少数民族。