逆藩

nì fān nghịch phiên

Hán Việt: nghịch phiên · Pinyin: nì fān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逆蕃"; 叛逆的藩邦﹑藩臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逆蕃"。 2.叛逆的藩邦﹑藩臣。