逆慮 nì lǜ · nghịch lự Hán Việt: nghịch lự · Pinyin: nì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 慮 (lự)Pinyinnì lǜHán Việtnghịch lựCấu tạo逆 + 慮 · nghịch + lự nghĩa thành phần: nghịch + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预想;预测; 先事忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.预想;预测。 2.先事忧虑。