逆見 nì jiàn · nghịch kiến Hán Việt: nghịch kiến · Pinyin: nì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 見 (kiến)Pinyinnì jiànHán Việtnghịch kiếnCấu tạo逆 + 見 · nghịch + kiến nghĩa thành phần: nghịch + kiến