逆見 nì jiàn · nghịch kiến Hán Việt: nghịch kiến · Pinyin: nì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 見 (kiến)Pinyinnì jiànHán Việtnghịch kiếnCấu tạo逆 + 見 · nghịch + kiến nghĩa thành phần: nghịch + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预见; 迎见。Tân Hoa Tự Điển 1.预见。 2.迎见。