逆詩 nì shī · nghịch thi Hán Việt: nghịch thi · Pinyin: nì shī Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 詩 (thi)Pinyinnì shīHán Việtnghịch thiCấu tạo逆 + 詩 · nghịch + thi nghĩa thành phần: nghịch + thi