逆變

nì biànnghịch biến

Hán Việt: nghịch biến · Pinyin: nì biàn

Tổng quan

đảo chiều (ví dụ: dòng điện)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.变乱。

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo chiều
  • Google Alex v6 nghịch biến
  • Biên soạn contravariant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.变乱。

Eng

  • Cihui reversing (e.g. electric current)

Từ liên quan

Gần nghĩa

變醜 · 變為 · 變亂 · 变了 · 變產 · 變價 · 變位 · 變體