逆詐

nì zhà nghịch trá

Hán Việt: nghịch trá · Pinyin: nì zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事先即猜疑别人存心欺诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事先即猜疑别人存心欺诈。

Eng

  • Cihui 逆詐 ìzhà v. expect to be deceived