逆諫 nì jiàn · nghịch gián Hán Việt: nghịch gián · Pinyin: nì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 諫 (gián)Pinyinnì jiànHán Việtnghịch giánCấu tạo逆 + 諫 · nghịch + gián nghĩa thành phần: nghịch + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒谏,不听从谏阻。Tân Hoa Tự Điển 1.拒谏,不听从谏阻。