逆走
nghịch tẩu
Hán Việt: nghịch tẩu · Pinyin: nì zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 退走,逃走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.退走,逃走。
ja
- JMdict going in the opposite direction|going against the wind|running or operating a machine in reverse (such as an electric motor)