逆輻射 nghịch phúc xạ Hán Việt: nghịch phúc xạ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Hán Việtnghịch phúc xạCấu tạo逆 + 輻 + 射 · nghịch + phúc + xạ nghĩa thành phần: nghịch + phúc + xạ