逆辭

nì cí nghịch từ

Hán Việt: nghịch từ · Pinyin: nì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违背礼数的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指违背礼数的言辞。