逆辩

nghịch biện

Hán Việt: nghịch biện

Tổng quan

ời bàn trái lẽ. nghịch biện nghịch biện ☆Lời bàn trái lẽ.

Cấu tạo: (nghịch) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời bàn trái lẽ. nghịch biện nghịch biện ☆Lời bàn trái lẽ.