逆邊 nì biān · nghịch biên Hán Việt: nghịch biên · Pinyin: nì biān Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 邊 (biên)Pinyinnì biānHán Việtnghịch biênCấu tạo逆 + 邊 · nghịch + biên nghĩa thành phần: nghịch + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叛逆不顺的边藩。Tân Hoa Tự Điển 1.叛逆不顺的边藩。