逆跡 nì jì · nghịch tích Hán Việt: nghịch tích · Pinyin: nì jì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 跡 (tích)Pinyinnì jìHán Việtnghịch tíchCấu tạo逆 + 跡 · nghịch + tích nghĩa thành phần: nghịch + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹劣迹。罪恶的行迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹劣迹。罪恶的行迹。