逆退 nì tuì · nghịch thối Hán Việt: nghịch thối · Pinyin: nì tuì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 退 (thối)Pinyinnì tuìHán Việtnghịch thốiCấu tạo逆 + 退 · nghịch + thối nghĩa thành phần: nghịch + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后退;倒退。Tân Hoa Tự Điển 1.后退;倒退。