逆遣 nì qiǎn · nghịch khiển Hán Việt: nghịch khiển · Pinyin: nì qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 遣 (khiển)Pinyinnì qiǎnHán Việtnghịch khiểnCấu tạo逆 + 遣 · nghịch + khiển nghĩa thành phần: nghịch + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事先派遣; 拒却;辞绝。Tân Hoa Tự Điển 1.事先派遣。 2.拒却;辞绝。