逆閹

nì yān nghịch yêm

Hán Việt: nghịch yêm · Pinyin: nì yān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逆奄"; 旧指弄权作恶的宦官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逆奄"。 2.旧指弄权作恶的宦官。