逆防 nì fáng · nghịch phòng Hán Việt: nghịch phòng · Pinyin: nì fáng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 防 (phòng)Pinyinnì fángHán Việtnghịch phòngCấu tạo逆 + 防 · nghịch + phòng nghĩa thành phần: nghịch + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预防。Tân Hoa Tự Điển 1.预防。