逆降

nì jiàng nghịch hàng

Hán Việt: nghịch hàng · Pinyin: nì jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代丧礼中后升阼阶者先下的仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代丧礼中后升阼阶者先下的仪式。