逆雛 nì chú · nghịch sồ Hán Việt: nghịch sồ · Pinyin: nì chú Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 雛 (sồ)Pinyinnì chúHán Việtnghịch sồCấu tạo逆 + 雛 · nghịch + sồ nghĩa thành phần: nghịch + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对年轻敌酋的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对年轻敌酋的蔑称。