逆順
nghịch thuận
Hán Việt: nghịch thuận · Pinyin: nì shùn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui nghịch thuận (術語)又曰違順。違逆真理謂之逆,隨順真理謂之順。又用於各種之意義,如逆流順流,逆緣順緣等。☸
ja
- JMdict reverse order|following a contrary path
Hán Việt: nghịch thuận · Pinyin: nì shùn