逆風家 nì fēng jiā · nghịch phong gia Hán Việt: nghịch phong gia · Pinyin: nì fēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 風 (phong) + 家 (gia)Pinyinnì fēng jiāHán Việtnghịch phong giaCấu tạo逆 + 風 + 家 · nghịch + phong + gia nghĩa thành phần: nghịch + phong + gia