逆風家 nì fēng jiā·nghịch phong gia Hán Việt: nghịch phong gia · Pinyin: nì fēng jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赞誉德才超卓的人,谓其名声逆风远播。 Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 風 (phong) + 家 (gia)Pinyinnì fēng jiāHán Việtnghịch phong giaCấu tạo逆 + 風 + 家 · nghịch + phong + gia nghĩa thành phần: nghịch + phong + gia Từ liên quan Gần nghĩa逆风地 · 逆風 · 逆风航行 · 逆风行驶 · 逆风恶浪 · 逆风撑船 · 逆風惡浪 · 逆风张篷