逆鬼

nì guǐ nghịch quỷ

Hán Việt: nghịch quỷ · Pinyin: nì guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓叛逆者的鬼魂; 憎称不听话的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓叛逆者的鬼魂。 2.憎称不听话的人。