逆鸧

nì cāngnghịch thương

Hán Việt: nghịch thương · Pinyin: nì cāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"逆毛鸧"。

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 鶬 (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逆毛鸧"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆产 · 逆伦 · 逆修 · 逆倫 · 逆光 · 逆势 · 逆化 · 逆反