選舉學 tuyển cử học Hán Việt: tuyển cử học Tổng quan khoa nghiên cứu về bầu cử Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 學 (học)Hán Việttuyển cử họcCấu tạo選 + 舉 + 學 · tuyển + cử + học nghĩa thành phần: tuyển + cử + học Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu về bầu cử