選事

xuǎn shì tuyển sự

Hán Việt: tuyển sự · Pinyin: xuǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自选差使; 考选举士,铨选职官之事; 借故生事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自选差使。 2.考选举士,铨选职官之事。 3.借故生事。