選人
tuyển nhân
Hán Việt: tuyển nhân · Pinyin: xuǎn rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?人"; 唐代称候补﹑候选的官员◇沿用之; 指盐出来的优秀人才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?人"。 2.唐代称候补﹑候选的官员◇沿用之。 3.指盐出来的优秀人才。
Hán Việt: tuyển nhân · Pinyin: xuǎn rén