選住 xuǎn zhù · tuyển trụ Hán Việt: tuyển trụ · Pinyin: xuǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 住 (trụ)Pinyinxuǎn zhùHán Việttuyển trụCấu tạo選 + 住 · tuyển + trụ nghĩa thành phần: tuyển + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。选上,选定。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。选上,选定。