選體

xuǎn tǐ tuyển thể

Hán Việt: tuyển thể · Pinyin: xuǎn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称南朝梁萧统《文选》所选诗歌的风格体制; 仿《文选》风格体制所写的作品; 旧指铨选官员的规例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称南朝梁萧统《文选》所选诗歌的风格体制。 2.仿《文选》风格体制所写的作品。 3.旧指铨选官员的规例。

Eng

  • Cihui 選體 uǎntǐ n. the style of poems and prose