選侍

xuǎn shì tuyển thị

Hán Việt: tuyển thị · Pinyin: xuǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代称选入宫中而未有名封的侍女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代称选入宫中而未有名封的侍女。

Eng

  • Cihui 選侍 xuǎnshì v.o. select girls as maids in the imperial palace