选入 xuǎn rù·tuyển nhập Hán Việt: tuyển nhập · Pinyin: xuǎn rù Tổng quan được chọn (vào học) Cấu tạo: 選 (tuyển) + 入 (nhập)Pinyinxuǎn rùHán Việttuyển nhậpTừ loạitínhCấu tạo選 + 入 · tuyển + nhập nghĩa thành phần: tuyển + nhập Nghĩa ViệtCihui được bầuBiên soạn 選入 uǎnrù v.p. be admittedEngCihui selected (for admission); elected Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住