選兵 xuǎn bīng · tuyển binh Hán Việt: tuyển binh · Pinyin: xuǎn bīng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 兵 (binh)Pinyinxuǎn bīngHán Việttuyển binhCấu tạo選 + 兵 · tuyển + binh nghĩa thành phần: tuyển + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑选出来的兵卒;精兵。Tân Hoa Tự Điển 1.挑选出来的兵卒;精兵。