選具 xuǎn jù · tuyển cụ Hán Việt: tuyển cụ · Pinyin: xuǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 具 (cụ)Pinyinxuǎn jùHán Việttuyển cụCấu tạo選 + 具 · tuyển + cụ nghĩa thành phần: tuyển + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐全;齐备。Tân Hoa Tự Điển 1.齐全;齐备。