選刊

xuǎn kān tuyển khan

Hán Việt: tuyển khan · Pinyin: xuǎn kān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (khan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选择刊登; 刊物种类之一,专门选择刊登已经发表的某种作品的刊物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选择刊登。 2.刊物种类之一,专门选择刊登已经发表的某种作品的刊物。

Eng

  • Cihui 選刊 uǎnkān n. selected writings