選募

xuǎn mù tuyển mộ

Hán Việt: tuyển mộ · Pinyin: xuǎn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选募集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选募集。

Eng

  • Cihui 選募 uǎnmù v. raise troops by selection