選單

xuǎn dān tuyển đan

Hán Việt: tuyển đan · Pinyin: xuǎn dān

Tổng quan

trình đơn (phần mềm)

Cấu tạo: (tuyển) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình đơn (phần mềm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在计算机屏幕或图形输入板上,为使用者提供的用来选择操作项目的表。俗称菜单。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) menu
  • Cihui (computing) menu