选单

xuǎn dāntuyển đan

Hán Việt: tuyển đan · Pinyin: xuǎn dān

Tổng quan

trình đơn (phần mềm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

在计算机屏幕或图形输入板上,为使用者提供的用来选择操作项目的表。俗称菜单。

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực đơn
  • Google Alex v6 trình đơn
  • Tần suất từ trình đơn (phần mềm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在计算机屏幕或图形输入板上,为使用者提供的用来选择操作项目的表。俗称菜单。

Eng

  • Cihui (computing) menu
  • Tần suất từ (computing) menu

Đức

  • Handedict Menü

Từ liên quan

Gần nghĩa

选单列 · 单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产