選敘 xuǎn xù · tuyển tự Hán Việt: tuyển tự · Pinyin: xuǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 敘 (tự)Pinyinxuǎn xùHán Việttuyển tựCấu tạo選 + 敘 · tuyển + tự nghĩa thành phần: tuyển + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐人才授以官职。Tân Hoa Tự Điển 1.盐人才授以官职。