選號 tuyển hào Hán Việt: tuyển hào Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 號 (hào)Hán Việttuyển hàoCấu tạo選 + 號 · tuyển + hào nghĩa thành phần: tuyển + hào Nghĩa EngCihui 選號 uǎnhào n. numerical selection