選吏 xuǎn lì · tuyển lại Hán Việt: tuyển lại · Pinyin: xuǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 吏 (lại)Pinyinxuǎn lìHán Việttuyển lạiCấu tạo選 + 吏 · tuyển + lại nghĩa thành phần: tuyển + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择贤能者为吏; 指经过挑选的贤吏﹑能吏。Tân Hoa Tự Điển 1.选择贤能者为吏。 2.指经过挑选的贤吏﹑能吏。